越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hàng rào” (1)
hàng rào
英语
名Fence, Barrier
Người dân đã dựng lên một hàng rào người gồm những thanh niên Iran.
Citizens erected a human fence of Iranian youth.
相关词“hàng rào” (0)
未找到相关词。
短语“hàng rào” (4)
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.
Người dân dựng hàng rào người bên ngoài nhà máy điện.
Citizens erected a human fence outside the power plant.
Người dân đã dựng lên một hàng rào người gồm những thanh niên Iran.
Citizens erected a human fence of Iranian youth.
Hàng rào người do thanh niên Iran tạo nên vì một tương lai tươi sáng.
A human fence formed by Iranian youth for a bright future.
